Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

tham lam

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婪 = 林 (Lâm, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, chữ có liên tưởng cổ: lòng tham của những kẻ quyền lực muốn chiếm đoạt nhiều thứ như rừng cây vô tận. 女 làm phần nghĩa, 林 gợi âm lán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lam": người (女) đứng giữa rừng (林) mà vẫn muốn nhiều hơn — lòng tham không đáy.

Gương Hán-Việt

婪 xuất hiện trong 贪婪 (tham lam) — từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 婪 (lam) giúp đọc ngay 贪婪 (tham lam) — tính từ chỉ sự thèm khát, ích kỷ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婪 là chữ hình thanh: 林 (rừng cây) biểu âm, 女 biểu nghĩa. Wiktionary ghi chú: tương truyền chữ này phản ánh quan niệm cổ rằng những kẻ tham lam (như vua chúa xưa) muốn sở hữu nhiều thứ như một khu rừng bất tận. Tuy nhiên đây là chú thích dân gian, không phải phân tích ngữ văn học nghiêm túc. Ý nghĩa chính: tham lam, thèm khát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的贪婪最终害了自己。Tā de tānlán zuìzhōng hài le zìjǐ. thanh 1

    Lòng tham của anh ta cuối cùng đã hại chính bản thân.

  • 不要贪婪,知足常乐。Bùyào tānlán, zhīzú cháng lè. thanh 4

    Đừng tham lam, biết đủ thì luôn vui.

  • 贪婪的人从不满足。Tānlán de rén cóng bù mǎnzú. thanh 1

    Người tham lam không bao giờ thỏa mãn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 林 là phần biểu âm của 婪; 林 = rừng cây, 婪 = tham lam

  • cùng âm lán; 蓝 = màu xanh lam, 婪 = tham lam — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.