Nghĩa tiếng Việt
(xem: tuý sái 綷縩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縩 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, vải). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Dùng chủ yếu trong từ ghép 綷縩 (tiếng vải sột soạt). Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: thải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thải": bộ 糸 (vải) — tiếng thải thải của vạt lụa thướt tha cọ nhau khi bước đi.
Gương Hán-Việt
thải — âm Hán-Việt gợi âm thanh vải lụa chuyển động
Mở khoá kiến thức
Biết 縩 mở khoá từ ghép 綷縩 trong thơ cổ mô tả chuyển động của y phục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縩 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, lụa). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: xem 綷縩 (tiếng vải sột soạt khi di chuyển). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 綷縩有声,裙裾飞扬。
Tiếng vải sột soạt, tà váy bay phấp phới.
- 衣袂綷縩,步履轻盈。
Áo tà sột soạt, bước chân nhẹ nhàng uyển chuyển.
- 縩缯相磨,细声入耳。
Vải lụa cọ nhau, tiếng nhỏ vào tai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.