Nghĩa tiếng Việt
nâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拓 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 石 (Thạch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động mở rộng, khai phá; 石 cung cấp âm (tà/tuò). Tay khai mở đất đá, mở rộng lãnh thổ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": tay (扌) khai thác (石/thạch) đất đá — thác mở, khai thác và mở rộng không gian.
Gương Hán-Việt
thác trong 开拓 (khai thác — mở rộng, phát triển)
Mở khoá kiến thức
Biết 拓 (thác) mở khoá: 开拓 (khai thác/mở rộng), 拓展 (mở rộng), 拓宽 (mở rộng ra), 拓荒 (khai hoang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拓 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — mở rộng, khai phá), 石 biểu âm. Có hai âm đọc: tà (rập in khắc đá) và tuò (mở rộng, khai thác). Nghĩa 'mở rộng' là âm tuò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司努力开拓国际市场。
Công ty nỗ lực mở rộng thị trường quốc tế.
- 他想拓展自己的业务范围。
Anh ấy muốn mở rộng phạm vi kinh doanh của mình.
- 先辈们拓荒建立了这个城市。
Tổ tiên đã khai hoang và xây dựng nên thành phố này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.