Từ vựng tiếng Trung
tuò

Nghĩa tiếng Việt

cật tre, mo nang

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箨 là dạng giản thể của 籜. Không có cấu trúc hội ý hay hình thanh rõ ràng trong dạng giản thể; chữ gốc 籜 mang bộ 竹 (trúc). Đây là chữ dùng để chỉ bẹ tre, mo nang bao quanh thân tre.

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": bẹ tre (箨) bao quanh thân tre như tấm áo choàng — khi tre lớn, tấm áo tự "thác" (rơi) ra.

Gương Hán-Việt

thác — ít dùng độc lập, chủ yếu trong văn bản Hán cổ chỉ bẹ tre

Mở khoá kiến thức

Biết 箨 giúp nhận ra các từ chỉ bộ phận cây tre trong thực vật học và thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箨 liushutong 1箨 liushutong 2箨 liushutong 3箨 liushutong 4
Lục thư thông

箨 là dạng giản thể của 籜, được đơn giản hóa từ 擇→择. Chữ gốc 籜 gồm bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa và phần biểu âm. Chữ dùng để chỉ bẹ tre — lớp vỏ bọc bên ngoài thân và đốt tre khi còn non, sau tự rụng. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竹箨覆地,春雨润之。Zhú tuò fù dì, chūn yǔ rùn zhī. thanh 2

    Bẹ tre phủ đất, mưa xuân thấm vào.

  • 箨龙是竹的别名。Tuò lóng shì zhú de biémíng. thanh 4

    "Thác long" là tên khác của cây tre.

  • 嫩竹被箨包裹。Nèn zhú bèi tuò bāoguǒ. thanh 4

    Cây tre non được bẹ bao bọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 箨 là dạng giản thể của 籜, cùng nghĩa, dễ nhầm khi đọc văn bản cổ

  • cùng âm tuò (托), dễ nhầm khi nghe phát âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.