Nghĩa tiếng Việt
sa chân; sẩy chân trượt ngã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹉 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân/bước đi; phần 差 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tha" (蹉): bộ 足 (tú, chân) + 差 (sai) — chân bước sai một bước là 蹉 — trượt ngã, lỡ mất cơ hội.
Gương Hán-Việt
蹉跎 (tha đà) — lãng phí thời gian, để tháng ngày trôi qua vô ích
Mở khoá kiến thức
Biết 蹉 giúp đọc thành ngữ 蹉跎岁月 (tha đà tuế nguyệt — lãng phí năm tháng) trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蹉 là chữ hình thanh: 足 (chân) là phần biểu nghĩa, 差 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là trượt chân, vấp ngã; mở rộng sang nghĩa phạm sai lầm, bỏ lỡ. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要让青春蹉跎。
Đừng để tuổi trẻ trôi qua vô ích.
- 他蹉跎了大好年华。
Anh ấy đã lãng phí thời thanh xuân tốt đẹp.
- 一失足成千古恨,蹉跎岁月令人悲。
Một bước lầm thành hận nghìn năm, tuổi tháng trôi qua khiến lòng buồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.