Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
際 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất, bên cạnh) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝 (từ 阜) chỉ ranh giới địa lý; 祭 cho âm đọc jì. Chữ mang nghĩa ranh giới, bên bờ, dịp gặp gỡ.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": gò đất (阝) tại chỗ gặp nhau — ranh giới Tế giữa hai vùng đất, nơi hai thứ chạm nhau như trong "quốc tế" (giữa các nước).
Gương Hán-Việt
tế — tiếng Việt dùng phổ biến qua "quốc tế" (国際), "tế ngộ" (際遇, cơ hội gặp gỡ), "thực tế" (實際)
Mở khoá kiến thức
Biết 際 mở khoá nhiều từ quan trọng: 國際 (quốc tế), 實際 (thực tế), 際遇 (cơ duyên), 邊際 (ranh giới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
際 là chữ hình thanh: 阜/阝 (phụ, gò đất) biểu nghĩa, 祭 (sái, tế lễ) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là ranh giới, bờ cạnh, giữa hai thứ. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận. Giản thể là 际.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 在這個國際化的時代,語言能力很重要。
Trong thời đại quốc tế hoá này, năng lực ngôn ngữ rất quan trọng.
- 他的際遇跌宕起伏,令人感慨。
Cơ duyên của ông thăng trầm, khiến người ta cảm khái.
- 實際上,這個問題沒有那麼簡單。
Trên thực tế, vấn đề này không đơn giản như vậy.
- 天際線上出現了第一縷晨光。
Trên đường chân trời xuất hiện tia sáng đầu tiên của buổi sớm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.