Nghĩa tiếng Việt
phía tây, phương tây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
西 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn có hai kiểu: kiểu mở miệng được xem là hình cái tổ chim, kiểu đóng có thể liên quan tới 囟. Không tách thành các bộ có nghĩa riêng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xī/tây
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tây
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tây' là phương tây: nhớ cái tổ chim (hình gốc của 西) — chim về tổ khi mặt trời lặn ở phương tây.
Gương Hán-Việt
'tây' trong 'phương tây', 'tây phương', 'Tây Ban Nha'.
Mở khoá kiến thức
Biết 西 mở khóa 'phương tây', 'tây phương' và các hướng (东西南北).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 西 có hai dạng: dạng mở đỉnh được giải là hình cái tổ chim (có thể liên quan tới 栖 'đậu, làm tổ'), dạng đóng đỉnh có thể liên quan tới 囟. Chim về tổ lúc mặt trời lặn ở phương tây, nên chữ được dùng cho nghĩa 'phía tây'. Đây là chữ tượng hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在西边。
Nhà tôi ở phía tây.
- 这是什么东西?
Đây là cái gì vậy?
- 我喜欢西瓜。
Tôi thích dưa hấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.