Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Tính từ形容词
西

Nghĩa tiếng Việt

phía tây, phương tây

Âm Hán Việt

tây

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 西 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

西 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn có hai kiểu: kiểu mở miệng được xem là hình cái tổ chim, kiểu đóng có thể liên quan tới 囟. Không tách thành các bộ có nghĩa riêng.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词Tính từ形容词

Làm từ chỉ phương vị xác định hướng tây hoặc làm tính từ chỉ thuộc tính phương tây.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ hướng tây hoặc sự vật/bản gì từ phương tây. Trong西医 là y học phương tây, 西瓜 là dưa hấu (đưa từ tây sang). Lưu ý thanh điệu: xī (thanh 1).

  • //tây

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tây

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tây' là phương tây: nhớ cái tổ chim (hình gốc của 西) — chim về tổ khi mặt trời lặn ở phương tây.

Gương Hán-Việt

'tây' trong 'phương tây', 'tây phương', 'Tây Ban Nha'.

Mở khoá kiến thức

Biết 西 mở khóa 'phương tây', 'tây phương' và các hướng (东西南北).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

西 bronze 1西 bronze 2西 bronze 3
Kim văn
西 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 西 có hai dạng: dạng mở đỉnh được giải là hình cái tổ chim (có thể liên quan tới 栖 'đậu, làm tổ'), dạng đóng đỉnh có thể liên quan tới 囟. Chim về tổ lúc mặt trời lặn ở phương tây, nên chữ được dùng cho nghĩa 'phía tây'. Đây là chữ tượng hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家在西边。wǒ jiā zài xībiān. thanh 3

    Nhà tôi ở phía tây.

  • 这是什么东西?zhè shì shénme dōngxi? thanh 4

    Đây là cái gì vậy?

  • 我喜欢西瓜。wǒ xǐhuān xīguā. thanh 3

    Tôi thích dưa hấu.

  • Xiàng thanh 4西 thanh 1zǒu thanh 3

    Đi về phía tây

  • 西方xīfāng thanh 1

    phương tây, phía tây

  • 西瓜xīguā thanh 1

    dưa hấu (dưa từ phương tây)

  • 西医xīyī thanh 1

    y học phương tây

  • 中西结合zhōngxī jiéhé thanh 1

    kết hợp Trung-Tây

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, chỉ thêm một nét trong

  • đều có khung vuông và nét trong, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.