Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bộ đồ Tây, thường mặc trong các场合 trang trọng.
Câu ví dụ
- 他穿着西装上班。
Anh ấy mặc âu phục đi làm.
- 买了一套新西装。
Mua một bộ âu phục mới.
- 西装很合身。
Bộ âu phục rất vừa vặn.
Kết hợp thường gặp
- 穿西装
- 一套西装
- 西装革履
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.