Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố selen, Se

Âm Hán Việt

tây

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 硒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

硒 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 西 (Tây, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 石 chỉ khoáng chất, 西 cho âm đọc xī. Chữ hiện đại tạo ra để phiên dịch tên nguyên tố hóa học Selenium (Se).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chuyên ngành hóa học để chỉ nguyên tố phi kim selen.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tây

Mẹo nhớ

Hán-Việt: chữ không có đọc Hán-Việt chuẩn. Nhớ qua cấu trúc: đá/khoáng (石) + phương tây (西) âm xī — nguyên tố Selenium phát hiện ở phương Tây.

Gương Hán-Việt

硒元素 (tây nguyên tố) — nguyên tố selen; 富硒 (phú tây) — giàu selen

Mở khoá kiến thức

Biết 硒 mở khoá từ 富硒食品 (thực phẩm giàu selen) và tên hóa học nguyên tố Se.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 硒 là chữ hình thanh hiện đại: 石 (c1=s, biểu nghĩa — stone/mineral) + 西 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: selenium (selen — nguyên tố hóa học Se, số nguyên tử 34). Chữ được tạo ra trong thế kỷ 19-20 để phiên dịch tên nguyên tố khoa học phương Tây sang chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硒是人体必需的微量元素。xī shì rén tǐ bìxū de wéiliàng yuánsù. thanh 1

    Selen là nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể người.

  • 富硒大米对健康有益。fù xī dàmǐ duì jiànkāng yǒuyì. thanh 4

    Gạo giàu selen có lợi cho sức khỏe.

  • 硒的化学符号是Se。xī de huàxué fúhào shì Se. thanh 1

    Ký hiệu hóa học của selen là Se.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, nhưng 硅 là silicon (Si)

  • 西

    bộ âm của 硒, cùng âm xī

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.