Nghĩa tiếng Việt
ngọc khuê; nguyên tố silic, Si
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硅 la chu tao muon (hau ky tu — 後起字) de ghi ten nguyen to hoa hoc Silicon (Si). Khong co phan tich cau truc hay glyph origin tu Wiktionary.
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy": Silicon (硅) la nen tang cua chip may tinh — quy gia nhu ngoc quy trong nen cong nghiep hien dai.
Gương Hán-Việt
Quy trong silicon (硅 — Si), quy goc (硅基 — silicon-based)
Mở khoá kiến thức
Biet 硅 mo khoa: 硅谷 (Silicon Valley — Thung Lung Silicon), 硅芯片 (silicon chip), 二氧化硅 (SiO2 — silica).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
硅 la chu tao muon, khong co glyph origin hoc thuat. Chu duoc tao ra de phien am va dich nguyen to Silicon (Si). Nghia: nguyen to 14 trong bang tuan hoan, thieu so chu yeu trong vo Trai Dat, nen tang cua cong nghiep ban dan tu (silicon chip).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硅谷是全球科技的中心。
Thung Lung Silicon la trung tam cong nghe toan cau.
- 硅是制造芯片的主要材料。
Silicon la vat lieu chu yeu de san xuat chip.
- 太阳能电池使用硅材料。
Pin nang luong mat troi dung vat lieu silicon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.