Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

ngọc khuê; nguyên tố silic, Si

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硅 la chu tao muon (hau ky tu — 後起字) de ghi ten nguyen to hoa hoc Silicon (Si). Khong co phan tich cau truc hay glyph origin tu Wiktionary.

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy": Silicon (硅) la nen tang cua chip may tinh — quy gia nhu ngoc quy trong nen cong nghiep hien dai.

Gương Hán-Việt

Quy trong silicon (硅 — Si), quy goc (硅基 — silicon-based)

Mở khoá kiến thức

Biet 硅 mo khoa: 硅谷 (Silicon Valley — Thung Lung Silicon), 硅芯片 (silicon chip), 二氧化硅 (SiO2 — silica).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硅 la chu tao muon, khong co glyph origin hoc thuat. Chu duoc tao ra de phien am va dich nguyen to Silicon (Si). Nghia: nguyen to 14 trong bang tuan hoan, thieu so chu yeu trong vo Trai Dat, nen tang cua cong nghiep ban dan tu (silicon chip).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硅谷是全球科技的中心。Guīgǔ shì quánqiú kējì de zhōngxīn. thanh 1

    Thung Lung Silicon la trung tam cong nghe toan cau.

  • 硅是制造芯片的主要材料。Guī shì zhìzào xīnpiàn de zhǔyào cáiliào. thanh 1

    Silicon la vat lieu chu yeu de san xuat chip.

  • 太阳能电池使用硅材料。Tàiyáng néng diànchí shǐyòng guī cáiliào. thanh 4

    Pin nang luong mat troi dung vat lieu silicon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am gui, khac bo va nghia hoan toan

  • cung bo 石, cung la nguyen to hoa hoc, de nham

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.