Nghĩa tiếng Việt
vải len, đồ dệt bằng lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畢 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 口 gợi ý âm thanh phát ra từ miệng hoặc thiết bị, 畢 cung cấp âm đọc gần với bì.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 哔 = 口 (khẩu: miệng) + 畢 (tất: xong/hết); chữ hình thanh — miệng phát ra tiếng 'bíp!' liên hồi khi pin sắp hết.
Gương Hán-Việt
哔 chưa có từ Hán-Việt quen dùng
Mở khoá kiến thức
Biết 哔 giúp nhận diện 哔哔 (tiếng bíp), 哔叽 (vải len kiểu biber) trong văn bản hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 哔 (dạng truyền thống 嗶) là chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畢 (tất, biểu âm). Có hai nghĩa: (1) âm thanh bíp (onomatopoeia); (2) dùng trong phiên âm nước ngoài. Thường gặp trong 哔哔 (tiếng bíp liên tiếp) và 哔叽 (vải len bib).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 手机哔哔地响了。
Điện thoại bíp bíp liên tục.
- 微波炉哔的一声停了。
Lò vi sóng kêu một tiếng bíp rồi dừng.
- 哔叽是一种毛料布。
Vải bib là một loại vải len.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.