Nghĩa tiếng Việt
tu bổ lại; chồng chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葺 có bộ Thảo (艹, cỏ cây) gợi vật liệu cỏ/rơm dùng để lợp mái. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ (chỉ ghi {{Han etym}}). Có thể chứa 耳 (nhĩ) hoặc 咠. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập" (lợp mái): bộ Thảo (艹) — chồng cỏ rơm lên mái nhà từng lớp, "tập" chồng như những trang sách.
Gương Hán-Việt
Tập — dùng trong "tu tập" (修葺: sửa chữa, tu bổ nhà cửa, công trình).
Mở khoá kiến thức
Biết 葺 giúp đọc từ 修葺 (tu tập: sửa sang nhà cửa, công trình) trong văn bản hành chính và văn học Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc. Bộ Thảo (艹) gợi vật liệu cỏ/rơm dùng để lợp mái nhà. Tiểu triện còn lưu. 葺 mang nghĩa lợp mái bằng cỏ rơm; mở rộng sang sửa chữa, tu bổ — dùng trong 修葺 (tu tập: sửa chữa, tu bổ nhà cửa). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座古庙需要修葺一新。
Ngôi chùa cổ này cần được tu bổ lại mới.
- 村民们一起修葺了村头的老房子。
Dân làng cùng nhau sửa chữa ngôi nhà cũ đầu làng.
- 古迹修葺工程已完工。
Công trình tu bổ di tích đã hoàn thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.