Nghĩa tiếng Việt
tiếng chim kêu; reo hò ầm ĩ; chê trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
噪 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 喿 (Táo, biểu âm, đồng thời hội ý: tiếng kêu). Chữ hình thanh kiêm hội ý — tiếng ồn ào như nhiều con chim cùng kêu.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táo": miệng (口) kêu táo (喿) lên như bầy chim — tiếng ồn ào hỗn loạn không ai chịu nổi.
Gương Hán-Việt
"táo" trong "táo loạn" (ồn ào, hỗn loạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 噪 (táo) mở khoá: 噪音 (táo âm — tiếng ồn); 噪声 (táo thanh — tiếng ồn, tạp âm); 名噪一时 (danh táo nhất thời — nổi tiếng một thời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 喿 (biểu âm: tiếng chim kêu). Nguyên bản viết là 喿. Nghĩa gốc là tiếng ồn ào, kêu la — như bầy chim cùng hót một lúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工厂里的噪音让人头疼。
Tiếng ồn trong nhà máy khiến người ta đau đầu.
- 请减少噪声,保持安静。
Xin giảm tiếng ồn, giữ yên tĩnh.
- 这位歌手名噪一时,很受欢迎。
Ca sĩ này nổi tiếng một thời, được nhiều người yêu thích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.