Từ vựng tiếng Trung
sēng

Nghĩa tiếng Việt

nam sư

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僧 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đây là một loại người, tằng cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": người (亻) đã từng (曾) xuất gia — nhà sư tăng ni, đã từng rũ bỏ bụi trần.

Gương Hán-Việt

tăng ni (僧尼 – nhà sư nam nữ), tăng già

Mở khoá kiến thức

Biết 僧 mở khoá: 僧人 (tăng nhân – nhà sư), 僧尼 (tăng ni), 老僧 (lão tăng), 高僧 (cao tăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僧 bigseal 1
Đại triện
僧 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 僧 là hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) + 曾 (biểu âm) — một loại người (tu sĩ Phật giáo). Đây là từ phiên âm từ tiếng Phạn 'saṃgha' (tăng già, cộng đồng tu sĩ). Hán-Việt đọc là Tăng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺庙里住着许多僧人。Sìmiào lǐ zhùzhe xǔduō sēngrén. thanh 4

    Trong chùa có nhiều nhà sư.

  • 那位高僧德高望重。Nà wèi gāosēng dé gāo wàng zhòng. thanh 4

    Vị cao tăng đó đức cao vọng trọng.

  • 僧尼都要持戒。Sēng ní dōu yào chí jiè. thanh 1

    Tăng ni đều phải giữ giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tăng' (tăng thêm), cùng phần 曾; rất dễ nhầm trong văn viết

  • cùng Hán-Việt 'tăng' (tăng, ghét), cùng phần 曾; nghĩa là ghét bỏ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.