Từ vựng tiếng Trung
sēng

Nghĩa tiếng Việt

tóc mượt

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬙 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài, lông) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 髟 xác định nghĩa liên quan đến tóc, 曾 cung cấp âm đọc sēng.

Hán-Việt: tăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăng": bộ 髟 (tóc dài) + 曾 (tằng, âm sēng) — 鬙 vẽ hình mái tóc rối như đám mây, mọc lên chồng chất như chữ 曾 (nhiều tầng).

Gương Hán-Việt

tăng — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 鬙 giúp đọc từ 鬅鬙 (tóc xõa rối bù) trong thơ văn cổ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: {{Han compound|髟|曾|c1=s|c2=p|ls=psc|t1=hair}} — chữ hình thanh, 髟 biểu nghĩa 'tóc', 曾 (tằng) biểu âm. Nghĩa ghi nhận là tóc rối bù, tóc xơ xác. Xuất hiện trong từ ghép 鬅鬙 (tóc rối bù). Chữ cổ ít dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬅鬙之发,乱如蓬草。Péng sēng zhī fà, luàn rú péng cǎo. thanh 2

    Mái tóc 鬙 xõa rối bù, bờm xờm như cỏ bồng.

  • 鬙字属髟部,描述头发凌乱。Sēng zì shǔ biāo bù, miáoshù tóufa língluàn. thanh 1

    Chữ 鬙 thuộc bộ tóc, mô tả tóc rối loạn.

  • 鬙字罕用,仅见于鬅鬙一词。Sēng zì hǎn yòng, jǐn jiàn yú péng sēng yī cí. thanh 1

    Chữ 鬙 hiếm dùng, chỉ thấy trong từ 鬅鬙.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sēng (tăng: nhà sư), dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 髟, cũng chỉ tóc nhưng nghĩa búi tóc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.