Nghĩa tiếng Việt
ghét, không thích
Âm Hán Việt
tăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 15 nét
憎 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc/lòng) + 曾 (Tăng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm 忄 cho biết đây là cảm xúc trong lòng; 曾 (tăng) cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị sự ghét bỏ hoặc căm hận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăng": lòng (忄) ngày càng tăng (曾) sự căm ghét — 憎 là ghét, thù oán sâu sắc.
Gương Hán-Việt
Tăng trong "tăng ố" (ghét bỏ), "khả tăng" (đáng ghét).
Mở khoá kiến thức
Biết 憎 (tăng) mở khóa: 憎恨 (căm ghét), 憎恶 (ghét bỏ), 面目可憎 (bộ mặt đáng ghét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
憎 là chữ hình thanh: 忄 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc tâm lý, 曾 (tăng) biểu âm. Nghĩa là ghét, căm ghét — cảm xúc tiêu cực mạnh trong lòng. Cùng họ với 增 (tăng thêm), 赠 (tặng), đều mượn 曾 làm âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对不诚实的人感到憎恶。
Cô ấy cảm thấy ghét bỏ những người không thành thật.
- 憎恨只会让自己痛苦。
Lòng căm ghét chỉ khiến bản thân đau khổ.
- 他面目可憎,令人不快。
Bộ mặt anh ta đáng ghét, khiến người khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.