Nghĩa tiếng Việt
khách quý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宾 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 兵 (Binh, biểu âm trong giản thể, thay phần phồn 賓); chữ hình thanh giản thể – khách quý vào nhà.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": dưới mái nhà 宀 đón “binh” 兵 vào (lấy âm) – chỉ vị khách bước vào nhà; đó là 宾 (tân, khách).
Gương Hán-Việt
“tân” trong tân khách, lai tân (khách đến), tân quán (nhà nghỉ).
Mở khoá kiến thức
Biết 宾 mở khoá 宾馆, 来宾, 嘉宾, 贵宾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宾 là chữ giản thể của 賓, được chính thức công nhận năm 1956. Dạng phồn 賓 hội ý: 宀 (mái nhà) + 步 (bước) + 貝 (vỏ sò – lễ vật) – khách bước vào nhà mang lễ. Khi giản hoá, phần dưới phức tạp được thay bằng 兵 (binh) – chỉ làm âm. Nghĩa chính vẫn là “khách (khách quý), tiếp khách”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们住在宾馆。
Chúng tôi ở khách sạn.
- 各位来宾,欢迎!
Các vị khách, hoan nghênh!
- 今晚有特别嘉宾。
Tối nay có khách mời đặc biệt.
- 他是贵宾。
Anh ấy là khách quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.