Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

暂 = 斩 (Trảm, biểu âm) + 日 (Nhật, biểu nghĩa: thời gian); là dạng giản thể của 暫, chữ hình thanh. Cắt một khoảng thời gian ngắn — 'tạm thời'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạm": 斩 (chém) + 日 (ngày) — chém ngắn một quãng ngày, ấy là 'tạm'; nhớ 暂时 (tạm thời), 暂停 (tạm đình), 短暂 (đoản tạm).

Gương Hán-Việt

'tạm' trong 'tạm thời', 'tạm trú', 'tạm biệt', 'đoản tạm'

Mở khoá kiến thức

Biết 暂 là mở 暂时, 暂且, 暂停, 短暂 — nhóm phó từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 暂 là dạng giản thể của 暫, trong đó 斬 rút thành 斩. 暫 phồn thể là chữ hình thanh: 日 (biểu nghĩa: thời gian) ghép với 斬 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'cắt'). Ý: cắt một quãng thời gian ngắn — 'tạm, chốc lát'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我暂时不在家。wǒ zànshí bú zài jiā. thanh 3

    Tôi tạm thời không có ở nhà.

  • 比赛因雨暂停。bǐsài yīn yǔ zàntíng. thanh 3

    Trận đấu tạm dừng vì mưa.

  • 这件事我们暂且不谈。zhè jiàn shì wǒmen zànqiě bù tán. thanh 4

    Chuyện này chúng ta tạm thời chưa bàn.

  • 快乐的时间总是短暂的。kuàilè de shíjiān zǒngshì duǎnzàn de. thanh 4

    Thời gian vui vẻ luôn ngắn ngủi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 暂, dễ thiếu bộ 日

  • đồng âm zàn, cùng cấu trúc trên-dưới với 贝, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.