Từ vựng tiếng Trung
qǐn

Nghĩa tiếng Việt

ngủ; lăng mộ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寝 = 宀 (Miên, mái nhà) + 爿 (giường) + 𠬶 (biểu âm: chổi và tay). Chữ hình thanh kiêm hội ý — mái nhà có giường ngủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩm": mái nhà (宀) có giường (爿) để tẩm bổ giấc ngủ — phòng ngủ, chỗ nghỉ ngơi.

Gương Hán-Việt

"tẩm" trong "tẩm mình" (ngâm mình) và "tẩm bổ" (bồi dưỡng)

Mở khoá kiến thức

Biết 寝 (tẩm) mở khoá: 寝室 (tẩm thất — phòng ngủ, ký túc xá); 废寝忘食 (phế tẩm vong thực — bỏ ngủ quên ăn); 就寝 (tựu tẩm — đi ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: 宀 (mái nhà) + 爿 (giường) + 𠬶 (biểu âm: chổi và tay). Nghĩa gốc là phòng ngủ, giường ngủ — nơi nghỉ ngơi dưới mái nhà. Có từ ghép nổi tiếng là 废寝忘食 (bỏ ngủ quên ăn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学生们住在学校的寝室里。Xuéshengmen zhù zài xuéxiào de qǐnshì lǐ. thanh 2

    Học sinh ở trong ký túc xá của trường.

  • 他为了完成项目,废寝忘食。Tā wèile wánchéng xiàngmù, fèi qǐn wàng shí. thanh 1

    Anh ấy bỏ ngủ quên ăn để hoàn thành dự án.

  • 晚上十点,大家都该就寝了。Wǎnshàng shí diǎn, dàjiā dōu gāi jiùqǐn le. thanh 3

    Mười giờ tối, mọi người đều nên đi ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qīn, 侵 là xâm lược còn 寝 là phòng ngủ

  • 宿

    cùng nghĩa ngủ/nghỉ, 宿 là nghỉ lại qua đêm còn 寝 là phòng ngủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.