Nghĩa tiếng Việt
công việc; Vân đê
Âm Hán Việt
tể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm danh từ trong văn ngôn để chỉ các công việc hoặc sự vụ cần xử lý.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tải": bộ Mịch (糸: sợi tơ), công việc sắp xếp, quản lý như người thợ dệt sắp xếp từng sợi tơ một cách cẩn thận.
Gương Hán-Việt
tải ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
縡 là chữ hiếm, chủ yếu gặp trong tự điển chuyên khảo và văn bản hành chính cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縡 (zài): thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Nghĩa là công việc, sự vụ, vấn đề. Có thể liên quan đến việc quản lý, tổ chức (như sắp xếp sợi).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 縡字指事务或工作。
Chữ 縡 chỉ công việc hoặc sự vụ.
- 古代官员处理各种縡务。
Quan lại thời xưa xử lý nhiều loại công vụ.
- 縡见于古代行政文书。
Chữ 縡 gặp trong các văn thư hành chính cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.