Từ vựng tiếng Trung
zài

Nghĩa tiếng Việt

công việc; Vân đê

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縡 thuộc bộ 糸 (Mịch — tơ, sợi). Không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE chi tiết về cấu trúc cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tải": bộ Mịch (糸 — sợi tơ) — công việc sắp xếp, quản lý như người thợ dệt sắp xếp từng sợi tơ một cách cẩn thận.

Gương Hán-Việt

tải ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

縡 là chữ hiếm, chủ yếu gặp trong tự điển chuyên khảo và văn bản hành chính cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縡 (zài): thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Nghĩa là công việc, sự vụ, vấn đề. Có thể liên quan đến việc quản lý, tổ chức (như sắp xếp sợi). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縡字指事务或工作。zài zì zhǐ shìwù huò gōngzuò. thanh 4

    Chữ 縡 chỉ công việc hoặc sự vụ.

  • 古代官员处理各种縡务。gǔdài guānyuán chǔlǐ gèzhǒng zài wù. thanh 3

    Quan lại thời xưa xử lý nhiều loại công vụ.

  • 縡见于古代行政文书。zài jiàn yú gǔdài xíngzhèng wénshū. thanh 4

    Chữ 縡 gặp trong các văn thư hành chính cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 載 (tải — chở, ghi chép) cùng âm và cũng liên quan đến quản lý công việc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.