Nghĩa tiếng Việt
làm, tạo nên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
作 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻chỉ hành động do người làm.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tác" — một người (亻) bắt tay vào việc, làm ra, tạo nên; "tác" trong "tác giả", "sáng tác".
Gương Hán-Việt
"tác" trong "tác giả" (作者), "hợp tác" (合作)
Mở khoá kiến thức
Biết 作 mở khoá "tác giả" (作者), "hợp tác" (合作), "tác phẩm" (作品).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 作 là chữ hình thanh ghép 人 (亻, người) làm phần nghĩa và 乍 làm phần âm. Bộ người gợi nghĩa hành động "làm, tạo nên, chế tác".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是这本书的作者。
Anh ấy là tác giả của quyển sách này.
- 我们一起合作。
Chúng tôi cùng hợp tác.
- 这是他的作品。
Đây là tác phẩm của anh ấy.
- 老师让我们写作文。
Thầy bảo chúng tôi viết bài văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.