Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xié

Nghĩa tiếng Việt

không ngay thẳng, bất chính

Âm Hán Việt

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 邪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

邪 = 牙 (Nha, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: ấp/thành); chữ hình thanh. Ban đầu chỉ tên địa danh, sau mượn âm để chỉ nghĩa 'tà ác'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm định ngữ để chỉ tính chất tà ác, không ngay thẳng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xié/ác

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tà": bộ Phụ (ấp thành) + bộ Nha (răng nanh) — tưởng tượng con quỷ nanh vuốt ẩn trong thành, tượng trưng cho điều tà ác.

Gương Hán-Việt

邪 trong 邪恶 (tà ác), 邪念 (tà niệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 邪 (tà) mở khoá: 邪恶 (tà ác), 邪道 (tà đạo), 改邪归正 (cải tà quy chánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邪 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, biểu nghĩa) + 牙 (nha, biểu âm). Shuowen ghi ban đầu dùng trong địa danh 琅邪. Sau đó mượn để chỉ nghĩa 'tà, bất chính' — nghĩa này vốn viết bằng 衺.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tà', dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm xié, tự dạng khác hẳn nhưng hay bị nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.