Nghĩa tiếng Việt
không ngay thẳng, bất chính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邪 = 牙 (Nha, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: ấp/thành); chữ hình thanh. Ban đầu chỉ tên địa danh, sau mượn âm để chỉ nghĩa 'tà ác'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xié/ác
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tà": bộ Phụ (ấp thành) + bộ Nha (răng nanh) — tưởng tượng con quỷ nanh vuốt ẩn trong thành, tượng trưng cho điều tà ác.
Gương Hán-Việt
邪 trong 邪恶 (tà ác), 邪念 (tà niệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 邪 (tà) mở khoá: 邪恶 (tà ác), 邪道 (tà đạo), 改邪归正 (cải tà quy chánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邪 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, biểu nghĩa) + 牙 (nha, biểu âm). Shuowen ghi ban đầu dùng trong địa danh 琅邪. Sau đó mượn để chỉ nghĩa 'tà, bất chính' — nghĩa này vốn viết bằng 衺.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种想法是邪恶的。
Suy nghĩ này là tà ác.
- 他走上了邪道。
Anh ấy đi theo con đường tà.
- 邪不胜正。
Tà không thắng được chính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.