Nghĩa tiếng Việt
bộ sước
Âm Hán Việt
sước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 7 nét
辵 = 彳 (đi bước nhỏ, biểu ý) + 止 (Chỉ, biểu ý: bàn chân/dừng lại); chữ hội ý. Kết hợp hai thành phần hành động di chuyển tạo ra nghĩa đi-dừng xen kẽ. Phần dưới nay biến thành 龰 trong các chữ phái sinh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm bộ thủ trong cấu tạo chữ Hán hoặc làm động từ chỉ dáng đi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: sước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sước": chữ 辵 = bước đi (彳) + dừng chân (止) — "sước" nghĩa là đi rồi dừng, dừng rồi đi, như người do dự trên đường; bộ sước này tạo ra 辶 trong 道, 过, 进, 还.
Gương Hán-Việt
sước trong "bộ sước" — 辵 chính là bộ thủ gốc của 辶 (sước), xuất hiện trong hàng trăm chữ di chuyển.
Mở khoá kiến thức
Biết 辵 mở khoá toàn bộ chữ dùng 辶: 道 (đạo), 过 (quá), 进 (tiến), 还 (hoàn), 通 (thông), 这 (giá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辵 là chữ hội ý: 彳 (đi bước nhỏ) + 止 (bàn chân hoặc dừng lại) = đi một lúc rồi dừng, đi-dừng xen kẽ. Dạng bảo thủ hơn là 𣥆. Phần dưới trong các chữ phái sinh nay biến dạng thành 龰. 辵 là bộ thủ 162 (Khang Hy).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辵是「辶」的完整寫法,表示行走。
辵 là cách viết đầy đủ của 辶, biểu thị sự di chuyển.
- 辵部包含道、過、進等常用字。
Bộ 辵 bao gồm các chữ thông dụng như 道, 過, 進.
- 辵字本義為時行時止。
Nghĩa gốc của 辵 là lúc đi lúc dừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.