Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

cỗ, tiệc; thịnh soạn

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馔 là chữ hình thanh (psc): 巽 (Tốn, biểu âm) + 食 (Thực, biểu nghĩa: ăn, thức ăn). Chữ chỉ tiệc cỗ thịnh soạn, bữa ăn sang trọng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn": bộ Thực (食 ăn) + Tốn (巽) — 馔 là bữa tiệc soạn sẵn, cỗ bàn thịnh soạn đãi khách.

Gương Hán-Việt

馔 gặp trong văn cổ: 肴馔 (hào soạn) — các món ăn ngon; 珍馔 (trân soạn) — món ăn quý.

Mở khoá kiến thức

Biết 馔 giúp đọc văn ngôn mô tả tiệc cỗ và ẩm thực cung đình: 珍馔, 肴馔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馔 seal 1
Tiểu triện

馔 (soạn) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|ls=psc|巽|食|c1=p|c2=s|t2=food}} — 巽 biểu âm + 食 (ăn/thức ăn) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là thức ăn, bữa tiệc; cũng có nghĩa là ăn uống (dạng động từ). Có dạng triện văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宴会上摆满了珍馔美酒。Yànhuì shàng bǎi mǎn le zhēn zhuàn měi jiǔ. thanh 4

    Buổi yến tiệc bày đầy món ăn quý và rượu ngon.

  • 古代宫廷的馔食十分讲究。Gǔdài gōngtíng de zhuàn shí shífēn jiǎngjiu. thanh 3

    Bữa ăn cung đình thời xưa rất công phu.

  • 肴馔丰盛,宾客尽欢。Yáo zhuàn fēngshèng, bīnkè jìn huān. thanh 2

    Cỗ bàn thịnh soạn, khách khứa đều vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuàn, nghĩa là soạn thảo, viết — gần giống âm và nghĩa

  • là thành phần biểu nghĩa; 食 nghĩa là ăn, thức ăn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.