Từ vựng tiếng Trung
chǐ

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ, thẹn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耻 là biến thể tục tự của 恥 (thay bộ tâm bằng bộ nhĩ); phân tích bề mặt: 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa) + 止 (Chỉ, biểu âm), chữ hình thanh. Tai đỏ bừng khi xấu hổ — hình ảnh trực quan cho cảm giác sỉ nhục.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sỉ": tai (耳) đỏ bừng, dừng lại (止) — bẽ mặt, sỉ nhục không dám đi tiếp.

Gương Hán-Việt

sỉ trong 羞耻 (tu sỉ — xấu hổ), 耻辱 (sỉ nhục — nhục nhã)

Mở khoá kiến thức

Biết 耻 (sỉ) mở khoá: 羞耻 (xấu hổ), 无耻 (vô sỉ), 耻辱 (nhục nhã), 不耻下问 (không ngại học hỏi kẻ dưới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耻 là dạng tục tự của 恥 (xuất hiện từ thời Đông Hán). Wiktionary ghi nhận đây là chữ hình thanh bề mặt: 耳 biểu nghĩa, 止 biểu âm. Chữ gốc 恥 dùng bộ 心 (tâm) vì xấu hổ là cảm xúc nội tâm. Dạng 耻 dùng 耳 (tai) — tai đỏ lên khi mắc cỡ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做了这种事,真是无耻。Tā zuò le zhè zhǒng shì, zhēn shì wúchǐ. thanh 1

    Anh ta làm chuyện đó, thật là vô sỉ.

  • 她感到非常羞耻,不敢抬头。Tā gǎndào fēicháng xiūchǐ, bù gǎn táitóu. thanh 1

    Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ, không dám ngẩng đầu.

  • 不耻下问是一种好学的态度。Bù chǐ xià wèn shì yī zhǒng hàoxué de tàidu. thanh 4

    Không ngại hỏi người kém hơn là thái độ hiếu học đáng quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 恥 là chữ phồn thể/chính thống của 耻; bộ tâm thay bộ nhĩ

  • 齿

    cùng âm chǐ; 齿 = răng, 耻 = xấu hổ — dễ nhầm khi nghe âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.