Từ vựng tiếng Trung
xiū*chǐ

Nghĩa tiếng Việt

tu sỉ — cảm giác xấu hổ, mắc cỡ vì đã làm điều sai trái hoặc bị người khác chê bai

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Bộ: (cái tai)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

羞耻 mang sắc thái đạo đức mạnh hơn 害羞 (ngại ngùng). 羞耻心 (lương tâm xấu hổ) là khái niệm quan trọng trong văn hoá Trung Hoa. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vi phạm chuẩn mực đạo đức.

Câu ví dụ

  • 他毫无羞耻地撒谎Tā háo wú xiūchǐ de sāhuǎng thanh 1

    Anh ta nói dối mà không hề biết xấu hổ

  • 这种行为让他感到羞耻Zhè zhǒng xíngwéi ràng tā gǎndào xiūchǐ thanh 4

    Hành vi này khiến anh ta cảm thấy xấu hổ

  • 她因为自己的错误而感到羞耻Tā yīnwèi zìjǐ de cuòwù ér gǎndào xiūchǐ thanh 1

    Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm của mình

  • 不知羞耻的人很难改变Bù zhī xiūchǐ de rén hěn nán gǎibiàn thanh 4

    Người không biết xấu hổ rất khó thay đổi

Kết hợp thường gặp

  • 羞耻感xiūchǐ gǎn thanh 1

    cảm giác xấu hổ

  • 毫无羞耻háo wú xiūchǐ thanh 2

    không hề biết xấu hổ

  • 感到羞耻gǎndào xiūchǐ thanh 3

    cảm thấy xấu hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.