Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn ngon
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羞 = 羊 (Dương, con dê) + 丑 (Sửu, biểu âm; cũng vẽ bàn tay). Chữ hội ý: hai tay dâng con dê làm đồ tế quý — nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'. Sau mượn dùng cho 'xấu hổ, ngượng' (do âm).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tu': hai tay (丑 ~ tay) dâng con dê (羊) quý — vinh dự quá hoá ngượng — đó là 'tu', là xấu hổ.
Gương Hán-Việt
'Tu' trong tu sỉ (xấu hổ); cùng âm Hán-Việt với 'tu' (修, sửa). Trong tiếng Việt 羞 dịch 'xấu hổ, thẹn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 羞 mở khóa 害羞 (hại tu / xấu hổ), 羞耻 (tu sỉ / xấu hổ), 羞愧 (tu quý / xấu hổ ăn năn), 恼羞成怒 (não tu thành nộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羞 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 羊 (dê) + 丑 (bàn tay) — bàn tay dâng dê làm đồ tế. Nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'; sau mượn cho nghĩa 'xấu hổ, ngượng' (đồng âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她见到陌生人会害羞。
Cô ấy thấy người lạ thì xấu hổ.
- 做错事应该羞愧。
Làm sai việc thì nên xấu hổ.
- 他不知羞耻。
Anh ấy không biết xấu hổ.
- 小孩很害羞。
Đứa trẻ rất rụt rè.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.