Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

xoa, xát

Âm Hán Việt

sát

1 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 擦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

擦 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 察 (Sát, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tay chà, lau — nghĩa 'lau, chà, xát, cọ'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đồ vật để biểu thị hành động lau chùi hoặc bôi thoa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chà, lau

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sát': bàn tay (扌) sát vào (察) bề mặt — đó là 'sát', là lau, là chà.

Gương Hán-Việt

'Sát' (Hán-Việt cổ); cùng âm Hán-Việt với 'sát' (杀, giết) và 'sát' (察, quan sát). Trong tiếng Việt 擦 dịch 'lau, chà'.

Mở khoá kiến thức

Biết 擦 mở khóa 摩擦 (ma sát), 擦汗 (chà mồ hôi), 擦干 (lau khô), 擦窗户 (lau cửa sổ), cách dùng cho động tác lau chùi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 擦 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 察 biểu âm. Nghĩa 'lau, chà, xát, cọ'. Xuất hiện muộn nhưng nay rất thông dụng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请帮我擦桌子。qǐng bāng wǒ cā zhuōzi. thanh 3

    Vui lòng giúp tôi lau bàn.

  • 他用毛巾擦汗。tā yòng máojīn cā hàn. thanh 1

    Anh ấy dùng khăn lau mồ hôi.

  • 两个国家之间有摩擦。liǎng gè guójiā zhī jiān yǒu mócā. thanh 3

    Hai quốc gia có ma sát.

  • 请把眼镜擦干净。qǐng bǎ yǎnjìng cā gānjìng. thanh 3

    Vui lòng lau sạch kính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 察 là biểu âm; 察 là 'sát' (quan sát), 擦 là 'sát' (lau)

  • cùng Hán-Việt 'sát'; 刹 là 'sát' (sát-na, phanh), 擦 là 'sát' (lau)

  • tự dạng gần — cùng bộ 扌; 插 là 'sáp' (cắm), 擦 là 'sát'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.