Nghĩa tiếng Việt
đá thô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礤 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Wiktionary không cung cấp glyph-origin cấu tạo; nghĩa rõ ràng liên quan đến đá thô và dụng cụ bếp.
Hán-Việt: sát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sát": bộ 石 (đá) + âm cǎ — cái "sát" nạo củ cải, cọ xát như đá nhám.
Gương Hán-Việt
sát — liên hệ "sát hạch" (cọ sát, kiểm tra); cùng âm thanh
Mở khoá kiến thức
Biết 礤 (sát) giúp đọc văn bản ẩm thực và nông cụ dân gian.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 礤 thuộc bộ 石, âm cǎ/cā. Nghĩa: đá mài/dụng cụ nạo rau củ (grater/shredder); động từ chỉ hành động cọ, mài, nạo. Trong tiếng Min Nam còn có nghĩa đá thô. Không có glyph-origin học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礤床是厨房工具。
Bàn nạo là dụng cụ nhà bếp.
- 她用礤把萝卜磨成细丝。
Cô ấy dùng bàn nạo bào củ cải thành sợi nhỏ.
- 礤的表面很粗糙。
Bề mặt của sát rất thô ráp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.