Nghĩa tiếng Việt
(tiếng động)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚓 là chữ tượng thanh, không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép trong nguồn học thuật hiện có. Chữ miêu tả tiếng động khi vật gì đó gãy, vỡ hoặc tiếng cười khúc khích.
Hán-Việt: xát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xát": âm đọc xát — như tiếng cọ xát, gãy vụn đột ngột (嚓 — tiếng động bộp, xoạc).
Gương Hán-Việt
xát ít gặp trong văn Hán-Việt; chữ chủ yếu dùng phiên âm tượng thanh như 喀嚓 (kā cā — tiếng gãy, click)
Mở khoá kiến thức
Biết 嚓 nhận ra âm tượng thanh: 喀嚓 (kā cā — tiếng gãy/click), 嚓嚓 (cā cā — tiếng cọ xát liên tục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嚓 là chữ tượng thanh hiện đại, mô phỏng âm thanh cạo, vỡ, hoặc tiếng động đột ngột. Wiktionary không có phân tích nguồn gốc cho chữ này. Không có dạng cổ (giáp cốt, kim văn, tiểu triện) được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 喀嚓一声,树枝断了。
Một tiếng răng rắc, cành cây gãy xuống.
- 剪刀嚓嚓地剪着布料。
Cây kéo cắt xoàn xoạt qua tấm vải.
- 他嚓地一声拉开了窗帘。
Anh ấy kéo màn rèm ra với một tiếng soạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.