Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cābiānqiú

Nghĩa tiếng Việt

bóng sát mép, làm việc sát giới hạn quy định

Âm Hán Việt

sát biên cầu

3 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

17 nét

Bộ: (bộ sước)

5 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nghĩa bóng chỉ việc làm điều gì đó sát mép luật lệ mà không vi phạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sát biên cầu

Từng chữ

  • sátxoa, xát
  • biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 按规矩办事,不打政策擦边球。àn guījǔ bànshì, bù dǎ zhèngcè cābiānqiú thanh 4

    Làm việc theo quy tắc, không lách luật chính sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.