Nghĩa tiếng Việt
cắt cỏ; cái liềm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芟 không có dữ liệu cấu trúc CHISE rõ ràng. Bộ 艸 (thảo: cỏ) xác nhận liên quan đến thực vật. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện, gợi ý là chữ cổ. Wiktionary không rõ cấu trúc hình thành.
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": 芟 có bộ 艸 (cỏ) — hình ảnh người cầm liềm (芟) gặt cỏ hoang, dọn dẹp cánh đồng. Nhớ: SAM = cắt, SAM cỏ đi.
Gương Hán-Việt
sam trong 'phát sam' — nghĩa là phát quang, phát cỏ (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 芟 giúp đọc văn ngôn — 芟除 (diệt trừ), 芟夷 (tiêu diệt), 芟繁就簡 (rút gọn, giản lược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 芟 (âm shān) mang nghĩa cắt cỏ, phát quang, loại bỏ. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện. Bộ 艸 (cỏ) xác nhận liên quan đến thực vật. Từ ghép quan trọng: 芟除 (diệt trừ), 芟繁就簡 (bỏ phức tạp giữ đơn giản).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芟除杂草,保持庄稼生长。
Nhổ cỏ dại để cây trồng phát triển tốt.
- 文章应芟繁就简,突出重点。
Bài viết nên bỏ bớt rườm rà, làm nổi trọng điểm.
- 他芟夷了所有障碍。
Anh ấy đã xóa bỏ mọi chướng ngại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.