Từ vựng tiếng Trung
chān

Nghĩa tiếng Việt

nâng đỡ; để lẫn lộn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搀 là dạng giản thể của 攙: 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𫥎 (Sàm, biểu âm); chữ hình thanh. Tay là bộ phận thực hiện hành động đỡ; phần âm cho âm chān.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chān/đỡ bằng tay
  • /chān/trộn

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": tay (扌) sam đỡ — sam thủ, đưa tay ra nâng đỡ người yếu.

Gương Hán-Việt

"sam" ít gặp độc lập; 搀 dùng trong 搀扶 (nâng đỡ dìu dắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 搀 mở khoá 搀扶 (dìu đỡ, nâng đỡ), 搀杂 (pha trộn lẫn lộn), 搀和 (trộn lẫn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搀 seal 1
Tiểu triện

搀 (phồn thể 攙) là dạng giản hóa. Cấu trúc: 扌(thủ — tay) biểu nghĩa; phần âm cho âm chān. Nghĩa gốc là dùng tay đỡ người yếu hơn, nâng đỡ; nghĩa mở rộng là trộn lẫn, pha vào. Chưa có nguồn học thuật cổ đại xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他搀扶着老人过马路。tā chānfú zhe lǎorén guò mǎlù. thanh 1

    Anh ấy dìu cụ già qua đường.

  • 请搀着我,我腿不好使。qǐng chān zhe wǒ, wǒ tuǐ bù hǎo shǐ. thanh 3

    Hãy đỡ tôi, chân tôi không được tốt.

  • 这批货被搀杂了劣质品。zhè pī huò bèi chānzá le lièzhì pǐn. thanh 4

    Lô hàng này bị pha trộn hàng kém chất lượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "sam", cùng bộ 扌; 掺 nghĩa là pha trộn, 搀 nghĩa là nâng đỡ/pha trộn (tương tự nhưng khác chữ)

  • cùng âm chán, dễ nhầm; 缠 nghĩa là quấn vào, cuốn lấy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.