Nghĩa tiếng Việt
nâng đỡ; để lẫn lộn
Âm Hán Việt
sam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 12 nét
搀 là dạng giản thể của 攙: 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𫥎 (Sàm, biểu âm); chữ hình thanh. Tay là bộ phận thực hiện hành động đỡ; phần âm cho âm chān.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động dìu người khác hoặc trộn lẫn các chất với nhau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chān/đỡ bằng tay
- /chān/trộn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": tay (扌) sam đỡ — sam thủ, đưa tay ra nâng đỡ người yếu.
Gương Hán-Việt
"sam" ít gặp độc lập; 搀 dùng trong 搀扶 (nâng đỡ dìu dắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 搀 mở khoá 搀扶 (dìu đỡ, nâng đỡ), 搀杂 (pha trộn lẫn lộn), 搀和 (trộn lẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搀 (phồn thể 攙) là dạng giản hóa. Cấu trúc: 扌(thủ — tay) biểu nghĩa; phần âm cho âm chān. Nghĩa gốc là dùng tay đỡ người yếu hơn, nâng đỡ; nghĩa mở rộng là trộn lẫn, pha vào. Chưa có nguồn học thuật cổ đại xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他搀扶着老人过马路。
Anh ấy dìu cụ già qua đường.
- 请搀着我,我腿不好使。
Hãy đỡ tôi, chân tôi không được tốt.
- 这批货被搀杂了劣质品。
Lô hàng này bị pha trộn hàng kém chất lượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.