Nghĩa tiếng Việt
cái vòng khoá có lưỡi gà; ổ khóa hòm, rương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觼 là chữ độc thể thuộc bộ 角 (giác, sừng). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ 角 (sừng) — chiếc móc khóa làm từ sừng, quyết định đóng mở hòm rương.
Gương Hán-Việt
quyết trong nghĩa chiếc khóa sừng, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 觼 mở khoá nhóm từ đồ vật cổ đại làm từ sừng hoặc ngà trong văn ngôn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觼 thuộc bộ 角 (giác, sừng), chỉ móc khóa có lưỡi gà hoặc ổ khóa hòm rương. Xưa làm bằng sừng hoặc ngà. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觼者,箱匣之锁也。
觼 là khóa hòm rương (văn ngôn).
- 古人以觼锁箱。
Người xưa dùng 觼 khóa hòm rương.
- 觼制以角骨为之。
觼 được làm từ sừng hoặc xương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.