Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

cái hộc đựng thóc; hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Âm Hán Việt

hộc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 觳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

觳 có bộ 角 (giác, sừng/góc — biểu nghĩa). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm 角 + phần biểu âm bên phải, nhưng chưa xác nhận học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường làm danh từ chỉ đồ đong lường cổ hoặc làm lượng từ đo lường dung tích.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": cái hộc (觳) đo lúa gạo — và con bò run rẩy (觳觫) trước miếng dao như đo được số phận mình.

Gương Hán-Việt

觳 trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ run rẩy — điển cố bò run trước khi bị giết tế).

Mở khoá kiến thức

Biết 觳 (hộc) mở khoá điển cố Mạnh Tử: 觳觫 (bò run rẩy), được Tề Tuyên Vương tha tội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觳 seal 1
Tiểu triện

觳 nghĩa là đơn vị đo lường cổ (10 đấu = 1 hộc) hoặc chén/cốc nhỏ. Bộ 角 (sừng/cốc) có thể biểu nghĩa đồ đựng. Wiktionary không có glyph-origin. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ, vì con bò run rẩy trước khi bị mổ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • niú thanh 2chù thanh 4 thanh 2sù, thanh 4 thanh 2Xuān thanh 1Wáng thanh 2mìng thanh 4 thanh 3yáng thanh 2 thanh 4zhī. thanh 1

    Con bò run rẩy sợ hãi, Tề Tuyên Vương ra lệnh dùng dê thay thế.

  • thanh 2 thanh 4zhī thanh 1zhuàng, thanh 4lìng thanh 4rén thanh 2 thanh 4rěn thanh 3xiāng thanh 1shì. thanh 4

    Cảnh run rẩy sợ hãi khiến người ta không nỡ nhìn.

  • 古代一觳等于十斗。gǔdài yī hú děngyú shí dǒu. thanh 3

    Thời cổ một hộc bằng mười đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép cùng 觳 thành 觳觫 (run rẩy), dễ nhầm hai chữ

  • cùng nghĩa đơn vị đo lường 10 đấu, dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.