Nghĩa tiếng Việt
nắm tay, quả đấm; quyền thuật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拳 = 龹 (biểu âm: cho âm quán) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh: 手 ở dưới chỉ bàn tay, 龹 cho âm. Nắm tay (拳) là một dạng của bàn tay — bàn tay cuộn lại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quán/nắm đấm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyền": tay 手 (thủ) cuộn 龹 lại — quyền là nắm đấm, quyền thuật — nắm tay thể hiện sức mạnh.
Gương Hán-Việt
quyền trong "quyền thuật" (võ thuật), "Thái Cực Quyền", "quyền Anh" (boxing) — 拳 gắn liền với võ thuật.
Mở khoá kiến thức
Biết 拳 (quyền) mở khoá: 拳头 (cái đấm), 太极拳 (Thái Cực Quyền), 拳击 (quyền Anh), 拳法 (quyền pháp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拳 là chữ hình thanh: 龹 (biểu âm, liên quan đến âm quán) + 手 (thủ, tay — biểu nghĩa). Nắm đấm là bàn tay cuộn lại. Thấy trong kim văn thời Chiến Quốc, bạch thư và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他练习太极拳已经十年了。
Anh ấy luyện Thái Cực Quyền đã mười năm rồi.
- 他用力挥出了一拳。
Anh ấy ra đòn đấm mạnh mẽ.
- 拳击是一项激烈的运动。
Quyền Anh là một môn thể thao kịch liệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.