Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi kèm với lượng từ cái hoặc đôi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyền đầu
Từng chữ
- 拳quyềnnắm tay, quả đấm; quyền thuật
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他愤怒地攥紧了拳头。
Anh ấy giận dữ nắm chặt tay lại thành nắm đấm.
- 这个沙包很大,他的拳头打在上面。
Bao cát này rất lớn, nắm đấm của anh ấy đấm vào trên đó.
- 暴力和拳头不能解决任何实际问题。
Bạo lực và nắm đấm không thể giải quyết bất kỳ vấn đề thực tế nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.