Nghĩa tiếng Việt
quỳ gối; chân cua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跪 là chữ hình thanh: 足/𧾷 (Túc) biểu nghĩa — chân; 危 (Nguy) biểu âm. Điều thú vị: 危 tình cờ miêu tả hình người đang quỳ gối.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guì/quỳ xuống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: quỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỵ": chân 足 nguy 危 nghiêng xuống — quỵ gối, cúi mình trước người trên.
Gương Hán-Việt
"quỵ" trong "quỵ gối", "quỵ lụy"
Mở khoá kiến thức
Biết 跪 (quỵ) mở khoá: 下跪 (quỳ xuống), 跪拜 (quỳ lạy), 跪地 (quỳ dưới đất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跪 là hình thanh: 足 (chân, biểu nghĩa) + 危 (biểu âm). Bộ phận 危 tình cờ miêu tả hình người quỳ gối trên đất. Nghĩa gốc: quỳ gối, ngồi xổm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他跪在地上请求原谅。
Anh ấy quỳ xuống đất cầu xin tha thứ.
- 古代臣子要向皇帝下跪。
Thần tử ngày xưa phải quỳ trước hoàng đế.
- 她跪地祈祷了很久。
Cô ấy quỳ đất cầu nguyện rất lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.