Nghĩa tiếng Việt
đắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貴 = 臾 (Du, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò — tiền tệ cổ đại). Chữ hình thanh. Bộ 貝 gợi liên quan đến tiền bạc, tài sản; 臾 cung cấp âm. Wiktionary ghi dạng cũ là 䝿.
Hán-Việt: quý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quý": bối (貝, tiền tệ vỏ sò) — thứ gì có nhiều vỏ sò (tiền) thì "quý" — đắt tiền, cao sang.
Gương Hán-Việt
"quý" trong 貴族 (quý tộc), 珍貴 (trân quý), 貴重 (quý trọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 貴 mở khoá từ vựng xã hội và thương mại: 貴族 (quý tộc), 珍貴 (quý giá), 貴賓 (quý khách), 富貴 (phú quý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 貴 là chữ hình thanh giản hóa từ 䝿, gồm 臾 (biểu âm, giản hóa từ 𠀐) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò, tiền tệ cổ đại). Nghĩa: đắt tiền, có giá trị cao, quý giá. Từ tiền tệ (貝) mở rộng sang địa vị cao, quý tộc. Có ảnh đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件珠寶非常珍貴。
Món trang sức này rất quý giá.
- 富貴不能淫,貧賤不能移。
Phú quý không mê hoặc được, nghèo hèn không lay chuyển được — (Mạnh Tử).
- 貴賓室設施豪華,服務一流。
Phòng quý khách trang bị sang trọng, dịch vụ hạng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.