Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

đắt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貴 = 臾 (Du, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò — tiền tệ cổ đại). Chữ hình thanh. Bộ 貝 gợi liên quan đến tiền bạc, tài sản; 臾 cung cấp âm. Wiktionary ghi dạng cũ là 䝿.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quý": bối (貝, tiền tệ vỏ sò) — thứ gì có nhiều vỏ sò (tiền) thì "quý" — đắt tiền, cao sang.

Gương Hán-Việt

"quý" trong 貴族 (quý tộc), 珍貴 (trân quý), 貴重 (quý trọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 貴 mở khoá từ vựng xã hội và thương mại: 貴族 (quý tộc), 珍貴 (quý giá), 貴賓 (quý khách), 富貴 (phú quý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貴 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary: 貴 là chữ hình thanh giản hóa từ 䝿, gồm 臾 (biểu âm, giản hóa từ 𠀐) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò, tiền tệ cổ đại). Nghĩa: đắt tiền, có giá trị cao, quý giá. Từ tiền tệ (貝) mở rộng sang địa vị cao, quý tộc. Có ảnh đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件珠寶非常珍貴。Zhè jiàn zhūbǎo fēicháng zhēnɡuì. thanh 4

    Món trang sức này rất quý giá.

  • 富貴不能淫,貧賤不能移。Fùɡuì bù néng yín, pínjiàn bù néng yí. thanh 4

    Phú quý không mê hoặc được, nghèo hèn không lay chuyển được — (Mạnh Tử).

  • 貴賓室設施豪華,服務一流。Ɡuìbīn shì shèshī háohuá, fúwù yīliú. thanh 4

    Phòng quý khách trang bị sang trọng, dịch vụ hạng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guì (âm khác), hình dạng phức tạp dễ nhầm

  • cùng âm guì, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.