Nghĩa tiếng Việt
bao quát; buộc lại, bó lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
括 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 舌 (Thiệt, biểu âm; Wiktionary ghi phần phải gốc là 𠯑). Chữ hình thanh; nghĩa gốc là 'dùng tay buộc lại, gom lại', mở rộng thành 'bao gồm, bao quát'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quát": tay (扌) gom mọi thứ lại như buộc cả cái lưỡi (舌) vào - tức là bao quát.
Gương Hán-Việt
'quát' trong 'bao quát', 'khái quát', 'tổng quát'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 包括 (bao gồm), 概括 (khái quát), 括号 (dấu ngoặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 括 là chữ hình thanh: 手 (扌, tay) cho nghĩa, 𠯑 (nay viết thành 舌) cho âm. Nghĩa gốc là 'buộc, gom lại bằng tay', sau mở rộng thành 'bao gồm, kèm theo, đóng ngoặc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个价格包括早餐。
Giá này bao gồm cả bữa sáng.
- 请你概括一下这本书。
Xin bạn khái quát cuốn sách này.
- 把答案写在括号里。
Viết đáp án vào trong dấu ngoặc.
- 他的回答包括了所有问题。
Câu trả lời của anh ấy bao gồm tất cả các câu hỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.