Nghĩa tiếng Việt
cật tre già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筠 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 均 (Quân, biểu âm). Nghĩa là lớp da ngoài của cây tre — phần vỏ xanh bóng, dai và đẹp. Từ đó dùng như tên thơ cho tre nói chung.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": tre (竹) quân bình (均) — lớp vỏ tre xanh bóng đều đẹp, biểu tượng phẩm chất quân tử kiên định.
Gương Hán-Việt
quân trong 竹筠 (trúc quân — vỏ tre, da tre) và tên riêng 筠 trong văn hóa đặt tên
Mở khoá kiến thức
Biết 筠 mở khoá nghĩa thơ của tre trong văn học Trung Hoa: vỏ tre xanh mịn = phẩm hạnh cao quý. Thường gặp trong tên người và thơ ca.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筠 (Hán-Việt: quân) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 竹 (tre) + 均 (Quân, biểu âm). Nghĩa gốc là lớp vỏ xanh bóng ngoài cây tre, biểu tượng của sự thanh khiết và bền bỉ. Trong văn học và tên người, 筠 mang vẻ đẹp tinh tế của cây tre — thường dùng đặt tên nữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 筠是竹子表面光滑的绿色外皮。
Quân là lớp da ngoài xanh bóng mịn của cây tre.
- 她的名字叫筠,寓意高洁。
Tên cô ấy là Quân, mang ý nghĩa cao khiết.
- 古诗中常以筠比喻高尚的品格。
Trong thơ cổ thường dùng quân để ví với phẩm cách cao thượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.