Nghĩa tiếng Việt
mũ, nón
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冠 = 冖 (Mịch, biểu nghĩa: mũ) + 元 (Nguyên, biểu âm: đầu, cho âm guān) + 寸 (Thốn, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh kiêm hội ý: hình một bàn tay (寸) đặt chiếc mũ (冖) lên đầu (元) — động tác đội mũ trong lễ quan lễ của người xưa.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": tay 寸 (thốn) đặt mũ 冖 (mịch) lên đầu 元 (nguyên) — quán quân là người được trao vương miện.
Gương Hán-Việt
quán trong "quán quân" (vô địch), "đăng quán" (đội mũ — làm lễ trưởng thành ngày xưa).
Mở khoá kiến thức
Biết 冠 (quán) mở khoá: 冠军 (vô địch), 夺冠 (đoạt chức vô địch), 冠心病 (bệnh tim mạch vành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冠 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 冖 (mịch, biểu nghĩa: mũ/vải phủ) + 元 (nguyên, biểu âm: đầu) + 寸 (thốn: bàn tay). Toàn bộ hình ảnh là một bàn tay đang đặt chiếc mũ lên đầu. Dạng sớm hơn chỉ có 冃 + 元. Ý nghĩa ban đầu là "đội mũ" — sau mở rộng sang "vương miện", "quán quân" (người đứng đầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她获得了世界冠军。
Cô ấy đã đoạt chức vô địch thế giới.
- 中国队再次夺冠。
Đội Trung Quốc lại giành chức vô địch.
- 他戴着一顶漂亮的冠。
Anh ấy đội một chiếc mũ đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.