Nghĩa tiếng Việt
kẻ dụ dỗ; cái gậy
Âm Hán Việt
quải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拐 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 另/冎 (biểu âm: xương); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, thành phần biểu âm gốc là 冎 (xương), sau cách điệu thành 另 trong dạng hiện đại. Bộ 扌 cho nghĩa hành động tay, liên quan đến cầm gậy hay rẽ ngoặt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động rẽ hướng, lừa gạt hoặc làm danh từ chỉ chiếc gậy chống.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guǎi/khập khiễng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quải": tay 扌 (thủ) rẽ sang hướng khác 另 (lánh) — 拐 là ngoặt rẽ hay chống gậy.
Gương Hán-Việt
quải trong '拐弯 quải loan' (rẽ ngoặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 拐 (quải) mở khoá: 拐弯 (rẽ ngoặt), 拐杖 (gậy chống), 拐卖 (buôn bán người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拐 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 冎 (biểu âm, sau viết thành 另). Nghĩa gốc liên quan đến hành động dùng tay rẽ ngoặt, sau mở rộng sang 'cái gậy', 'người khập khiễng', 'dụ dỗ lừa gạt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 到路口向左拐。
Đến ngã tư rẽ trái.
- 老人拄着拐杖走路。
Người già chống gậy đi đường.
- 拐弯抹角地说出来。
Nói vòng vo tam quốc.
- 不要轻易相信陌生人,小心被拐。
Đừng dễ tin người lạ, cẩn thận bị lừa bắt cóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.