Từ vựng tiếng Trung
guǒ

Nghĩa tiếng Việt

một loại thức ăn chiên dầu; ăn lót dạ theo lối cũ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馃 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 食 (thực — ăn uống) là thành phần biểu nghĩa. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong phương ngữ Bắc Kinh chỉ đồ ăn vặt chiên dầu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quả": bộ Thực (ăn) + âm Quả — 馃 là loại 'quả' ăn được chiên trong dầu, như quẩy hoặc bánh rán.

Gương Hán-Việt

"quả" ít dùng trong tiếng Việt; 馃 là từ khẩu ngữ Bắc Kinh chỉ đồ ăn chiên

Mở khoá kiến thức

Biết 馃 giúp hiểu khẩu ngữ ẩm thực Bắc Kinh: 馃子 (quẩy chiên), 馃儿 (bánh nhỏ chiên dầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馃 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 食 (ăn uống) biểu nghĩa. Không có dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, dùng trong khẩu ngữ Bắc Kinh chỉ: bánh và đồ ăn chiên dầu (như 馃子 — quẩy chiên), hoặc đồ ăn vặt kiểu cũ. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馃子是北京的传统早点。guǒzi shì Běijīng de chuántǒng zǎodiǎn. thanh 3

    馃子 là món điểm tâm truyền thống của Bắc Kinh.

  • 他喜欢吃各种馃儿。tā xǐhuān chī gèzhǒng guǒr. thanh 1

    Anh ấy thích ăn các loại bánh chiên.

  • 这种馃是用油炸的。zhèzhǒng guǒ shì yòng yóu zhá de. thanh 4

    Loại bánh này được chiên trong dầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǒ, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm guō gần giống, cùng liên quan ăn uống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.