Nghĩa tiếng Việt
cây dưa
Âm Hán Việt
qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 瓜
- Số nét
- 5 nét
瓜 là chữ tượng hình độc lập: vẽ một quả dưa nằm trên dây leo, hai bên là tua/dây vươn ra. Bản thân nó là bộ thủ, không tách thành phần rời.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng độc lập làm danh từ chỉ các loại quả thuộc họ dưa hoặc kết hợp tạo từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guā/quả dưa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Qua' nghĩa là 'cây dưa, quả dưa'. Nhớ: giữa là quả dưa tròn, hai bên là tua dây leo — vẽ trực tiếp dáng cây dưa, đó là 'qua'.
Gương Hán-Việt
Chữ 瓜 (Qua) đi vào 'dưa hấu' (西瓜 — Tây qua), 'qua điền lý hạ' (trong ruộng dưa dưới gốc mận — thành ngữ); tiếng Việt còn dùng 'qua phận'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 瓜 (Qua) mở khoá 西瓜 (Tây qua — dưa hấu), 黄瓜 (hoàng qua — dưa leo), 南瓜 (Nam qua — bí ngô), 木瓜 (mộc qua — đu đủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瓜 là chữ tượng hình mô tả một quả dưa được treo lủng lẳng trên dây leo: phần giữa là quả, hai bên là tua dây quấn quanh. Hình tự đã ổn định từ kim văn, đại triện, tiểu triện đến nay; chỉ phong cách nét thay đổi chứ kết cấu cơ bản không đổi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夏天我喜欢吃西瓜。
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.
- 黄瓜很脆。
Dưa leo rất giòn.
- 妈妈买了一个南瓜。
Mẹ đã mua một quả bí ngô.
- 这个瓜很甜。
Quả dưa này rất ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.