Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này dùng để chỉ loại máy ảnh không cần chỉnh tiêu cự hay đo sáng phức tạp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
soạ qua tương, tướng cơ
Từng chữ
- 傻soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
- 瓜quacây dưa
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于初学者来说,买个傻瓜相机就够用了。
Đối với người mới bắt đầu, mua một chiếc máy ảnh tự động là đủ dùng rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.