Nghĩa tiếng Việt
khôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
复 là chữ hội ý: phần trên có thể là căn phòng giữa hành lang, phần dưới 夂 là bàn chân hướng xuống – ý nghĩa gốc là "đi trở lại, quay về". 复 cũng là dạng gốc của 復.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phục": bàn chân 夂 đi trở lại căn phòng cũ – đi rồi lại đi, lại đi nhiều lần; nên 复 nghĩa là trở lại, khôi phục, lặp lại, phức tạp.
Gương Hán-Việt
"phục" trong khôi phục, phục hồi, phục vụ, trùng phục, lặp lại; cũng đọc "phức" trong phức tạp.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 复 mở khoá: 复习, 复杂, 反复, 恢复, 重复, 复印, 修复.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
复 là chữ hội ý (ic). Phần trên có thể là hình một căn phòng nằm giữa hành lang (so sánh với 良); phần dưới là 夂 "bàn chân hướng xuống". Ý nghĩa nguyên thuỷ là "trở về, quay lại", có thể liên quan đến việc đi gặp người trong phòng khách. 复 là chữ gốc của 復 và không liên quan đến 夏. Trong giản thể hiện đại, 复 cũng được dùng thay cho 複 (phức tạp) và 復 (lặp lại), nên có nhiều nghĩa: trở lại, lặp lại, phức tạp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天复习课文。
Mỗi ngày tôi ôn bài.
- 这个问题很复杂。
Vấn đề này rất phức tạp.
- 他的身体已经恢复了。
Sức khỏe anh ấy đã hồi phục.
- 请不要重复这句话。
Đừng lặp lại câu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.