Nghĩa tiếng Việt
khôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 夊
- Số nét
- 9 nét
复 là chữ hội ý: phần trên có thể là căn phòng giữa hành lang, phần dưới 夂 là bàn chân hướng xuống – ý nghĩa gốc là "đi trở lại, quay về". 复 cũng là dạng gốc của 復.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự khôi phục, lặp lại hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động tái diễn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phục, phú, phúc, phức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phục": bàn chân 夂 đi trở lại căn phòng cũ – đi rồi lại đi, lại đi nhiều lần; nên 复 nghĩa là trở lại, khôi phục, lặp lại, phức tạp.
Gương Hán-Việt
"phục" trong khôi phục, phục hồi, phục vụ, trùng phục, lặp lại; cũng đọc "phức" trong phức tạp.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 复 mở khoá: 复习, 复杂, 反复, 恢复, 重复, 复印, 修复.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
复 là chữ hội ý (ic). Phần trên có thể là hình một căn phòng nằm giữa hành lang (so sánh với 良); phần dưới là 夂 "bàn chân hướng xuống". Ý nghĩa nguyên thuỷ là "trở về, quay lại", có thể liên quan đến việc đi gặp người trong phòng khách. 复 là chữ gốc của 復 và không liên quan đến 夏. Trong giản thể hiện đại, 复 cũng được dùng thay cho 複 (phức tạp) và 復 (lặp lại), nên có nhiều nghĩa: trở lại, lặp lại, phức tạp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天复习课文。
Mỗi ngày tôi ôn bài.
- 这个问题很复杂。
Vấn đề này rất phức tạp.
- 他的身体已经恢复了。
Sức khỏe anh ấy đã hồi phục.
- 请不要重复这句话。
Đừng lặp lại câu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.