Từ vựng tiếng Trung
fù*hé

Nghĩa tiếng Việt

Phức hợp — nhiều thành phần ghép thành một; dùng như tính từ (phức hợp, tổng hợp) hoặc động từ (tái hợp, ghép lại); trong hoá học chỉ hợp chất.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có nhiều nghĩa: vật liệu phức hợp (复合材料), câu phức (复合句), tái hợp (như hai đối tác); existingMeaning "hợp chất" chỉ đúng trong ngữ cảnh hoá học, không phản ánh đầy đủ.

Câu ví dụ

  • 这是一种复合材料,兼具强度和轻便性。Zhè shì yī zhǒng fùhé cáiliào, jiānjù qiángdù hé qīngbiàn xìng. thanh 4

    Đây là vật liệu phức hợp, vừa có độ bền vừa nhẹ.

  • 复合句包含两个或更多的从句。Fùhé jù bāohán liǎng gè huò gèng duō de cóngjù. thanh 4

    Câu phức hợp bao gồm hai mệnh đề phụ trở lên.

  • 两个公司经过谈判后决定复合。Liǎng gè gōngsī jīngguò tánpàn hòu juédìng fùhé. thanh 3

    Hai công ty sau khi đàm phán đã quyết định tái hợp nhất.

  • 复合维生素对身体很有好处。Fùhé wéishēngsù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochu. thanh 4

    Vitamin tổng hợp rất có lợi cho sức khoẻ.

Kết hợp thường gặp

  • 复合材料fùhé cáiliào thanh 4

    vật liệu phức hợp

  • 复合句fùhé jù thanh 4

    câu phức (ngữ pháp)

  • 复合维生素fùhé wéishēngsù thanh 4

    vitamin tổng hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.