Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó nhiều nghĩa: vật liệu phức hợp (复合材料), câu phức (复合句), tái hợp (như hai đối tác); existingMeaning "hợp chất" chỉ đúng trong ngữ cảnh hoá học, không phản ánh đầy đủ.
Câu ví dụ
- 这是一种复合材料,兼具强度和轻便性。
Đây là vật liệu phức hợp, vừa có độ bền vừa nhẹ.
- 复合句包含两个或更多的从句。
Câu phức hợp bao gồm hai mệnh đề phụ trở lên.
- 两个公司经过谈判后决定复合。
Hai công ty sau khi đàm phán đã quyết định tái hợp nhất.
- 复合维生素对身体很有好处。
Vitamin tổng hợp rất có lợi cho sức khoẻ.
Kết hợp thường gặp
- 复合材料
vật liệu phức hợp
- 复合句
câu phức (ngữ pháp)
- 复合维生素
vitamin tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.