Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guāng*fù

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục, phục hồi (lãnh thổ, chủ quyền)

Âm Hán Việt

quang phục, phú, phúc, phức

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ lãnh thổ, đất nước như 国土 (lãnh thổ), 失地 (đất mất)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quang phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • quangsáng
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 台湾光复日。Táiwān Guāngfù Rì. thanh 2
  • 他们发誓要光复国土。Tāmen fāshì yào guāngfù guótǔ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.