Nghĩa tiếng Việt
da ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肤 = 月 (vốn 肉, biểu nghĩa) + 夫 (Phu, biểu âm); là dạng giản thể của 膚. Phồn thể 膚 dùng phần âm 盧; khi giản hoá, người ta thay 盧 bằng 夫 cho gọn.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": 月 (thịt) + 夫 (phu) — lớp da bọc thịt, ấy là 'phu'; nhớ 皮肤 (bì phu = da), 肌肤 (cơ phu = da thịt).
Gương Hán-Việt
'phu' trong 'bì phu' (皮肤 da), 'phu nhân' (chia nghĩa với 夫)
Mở khoá kiến thức
Biết 肤 là mở 皮肤, 肌肤 — nhóm danh từ về da và thẩm mỹ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肤 là dạng giản thể của 膚. 膚 phồn thể là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt) ghép với 盧 (biểu âm). Khi giản hoá, 盧 bị thay bằng 夫 (vẫn giữ vai trò biểu âm). Nghĩa: da, lớp da ngoài cơ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.